- Việc làm cho người nước ngoài
- Gijinkoku
Việc làm visa Kỹ sư / Chuyên gia (Gijinkoku)
Các công việc chuyên môn như văn phòng, IT, kỹ sư, kinh doanh, phiên dịch.
361 việc làm
Điều kiện để làm việc
- Cần bằng đại học liên quan đến công việc, hoặc bằng tốt nghiệp trường chuyên môn của Nhật (Senmonshi). Nếu không có bằng, cần kinh nghiệm làm việc (nguyên tắc là 10 năm; 3 năm với biên dịch, phiên dịch, v.v.).
- Phần lớn việc làm yêu cầu tiếng Nhật JLPT N2–N1.
- Không được làm công việc lao động đơn giản như làm dây chuyền trong nhà máy với visa này.
Việc làm ứng tuyển được với JLPT N2
Chi tiết việc làm được viết bằng tiếng Nhật. Chúng tôi sẽ giải thích những điểm chưa rõ khi phỏng vấn.
- Periodスマホ・通信サービスの販売スタッフ(技人国・N2以上/東京・神奈川・千葉・埼玉)東京都 ほか神奈川県・千葉県・埼玉県 / 月収27万9,340円〜30万4,340円(想定年収 380万〜420万円) / 正社員
- Period施工管理・CADオペレーター・現場事務(半導体工場/広島県東広島市・寮費会社負担)広島県 東広島市 / 月給35万円〜(固定残業代・出張手当を含む) / 契約社員
- 【新卒】27卒 営業三重県 松阪市 / 月給 249,000円〜353,000円 / 正社員
- 施工管理(正社員)大阪府 大阪市西区 / 月給 255,000円〜320,000円 / 正社員
- 施工管理(正社員)愛知県 名古屋市中区 / 月給 255,000円〜320,000円 / 正社員
- 施工管理(正社員)東京都 文京区 / 月給 255,000円〜320,000円 / 正社員
- 施工管理(正社員)神奈川県 横浜市神奈川区 / 月給 255,000円〜320,000円 / 正社員
- 法人営業(正社員)東京都 港区 / 月給 240,000円〜350,000円 / 正社員
- 法人営業(正社員)三重県 松阪市 / 月給 249,000円〜353,000円 / 正社員
- プロジェクトマネージャー(PM)長野県 長野市 / 月給 380,000円〜500,000円 / 正社員
- ホテル 宿泊施設スタッフ・旅行手配長野県 北佐久郡軽井沢町 / 月給 260,000円〜 / 正社員
- ホテル 宿泊施設スタッフ・旅行手配長野県 北佐久郡軽井沢町 / 月給 220,000円〜250,000円 / 正社員
- 建築施工管理(未経験)兵庫県 神戸市灘区 / 月給 225,469円〜277,031円 / 正社員
- 建築施工管理(経験者)兵庫県 神戸市灘区 / 月給 272,500円〜345,000円 / 正社員
- 管施工管理(未経験)兵庫県 神戸市灘区 / 月給 225,469円〜277,031円 / 正社員
- 管施工管理(経験者)兵庫県 神戸市灘区 / 月給 272,500円〜345,000円 / 正社員
- 電気施工管理 (未経験)兵庫県 神戸市灘区 / 月給 225,469円〜277,031円 / 正社員
- 電気施工管理(経験者)兵庫県 神戸市灘区 / 月給 272,500円〜345,000円 / 正社員
- 法人営業(正社員)大阪府 吹田市 / 月給日給制 230,000円〜346,500円 / 正社員
- 技能工(整備・製造・土木・電気・工事・塗装)愛知県 西尾市 / 月給 229,000円〜 / 正社員
- プランニング・測量・設計・積算愛知県 名古屋市中区 / 月給 400,000円〜800,000円 / 正社員
- プランニング・測量・設計・積算愛知県 名古屋市中区 / 月給 250,000円〜320,000円 / 正社員
- 品質保証・品質管理・生産 製造管理熊本県 合志市 / 月給 220,000円〜 / 正社員
- 品質保証・品質管理・生産 製造管理熊本県 合志市 / 月給 330,000円〜 / 正社員
- 品質保証・品質管理・生産 製造管理熊本県 合志市 / 月給 300,000円〜 / 正社員
- 法人営業(正社員)熊本県 合志市 / 月給 220,000円〜270,000円 / 正社員
- 品質保証・品質管理・生産 製造管理愛知県 春日井市 / 月給 265,348円〜330,000円 / 正社員
- システム開発(アプリ・ゲーム系)大阪府 大阪市浪速区 / 月給 216,700円〜346,700円 / 正社員
- 製造スタッフ(医薬・化学・素材・食品)茨城県 稲敷市 / 月給 205,000円〜 / 正社員
- 建築施工管理岐阜県 大垣市 / 月給 447,400円〜593,100円 / 正社員
- 建築施工管理愛知県 名古屋市中区 / 月給 447,400円〜593,100円 / 正社員
- 建築施工管理東京都 江東区 / 月給 447,400円〜593,100円 / 正社員
- 土木施工管理岐阜県 大垣市 / 月給 447,400円〜593,100円 / 正社員
- 土木施工管理愛知県 名古屋市中区 / 月給 447,400円〜593,100円 / 正社員
- 土木施工管理東京都 江東区 / 月給 447,400円〜593,100円 / 正社員
- 設備施工管理岐阜県 大垣市 / 月給 270,000円〜450,000円 / 正社員
- 設備施工管理愛知県 名古屋市中区 / 月給 270,000円〜450,000円 / 正社員
- 施工管理(正社員)岐阜県 大垣市 / 月給 264,500円〜309,000円 / 正社員
- 施工管理(正社員)愛知県 名古屋市中区 / 月給 264,500円〜309,000円 / 正社員
- 施工管理(正社員)東京都 江東区 / 月給 264,500円〜309,000円 / 正社員
Xem tất cả việc làm Gijinkoku (361) →
Tư vấn miễn phí
Chúng tôi sẽ cùng bạn xem công việc phù hợp và các thủ tục cần thiết. Hỗ trợ tiếng Nhật, tiếng Anh và tiếng Việt; các ngôn ngữ khác được hỗ trợ bằng công cụ dịch.
Kỹ năng đặc định (Tokutei Ginou) — 19 ngành
Điều dưỡng (Kaigo)45 việc làmVệ sinh tòa nhàĐang chuẩn bịCung cấp đồ vải (Linen)Đang chuẩn bịSản xuất sản phẩm công nghiệp39 việc làmXây dựng11 việc làmĐóng tàu và công nghiệp hàng hải2 việc làmBảo dưỡng ô tôĐang chuẩn bịHàng khôngĐang chuẩn bịLưu trú (Khách sạn)Đang chuẩn bịVận tải ô tô (Lái xe)1 việc làmĐường sắtĐang chuẩn bịKho vận8 việc làmNông nghiệpĐang chuẩn bịNgư nghiệp và nuôi trồng thủy sảnĐang chuẩn bịChế biến thực phẩm và đồ uống7 việc làmDịch vụ ăn uống (Nhà hàng)45 việc làmLâm nghiệpĐang chuẩn bịCông nghiệp gỗĐang chuẩn bịTuần hoàn tài nguyên (Rác thải)Đang chuẩn bị
